pitch apple

pitch apple

A pitch apple tree grows near the sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ: "pitch apple" một loại cây nhiệt đới phổ biếnchâu Mỹ, thuộc chi Clusia, hoa đơn độc màu trắng hoặc hồng. Cây này thường được biết đến với tên gọi "cây táo nhựa" (tuy nhiên, quả của không phải táo thông thường).

dụ sử dụng
  • (Cây pitch apple một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Hoa của cây pitch apple mọc đơn độc hương thơm nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pitch apple fruit": quả của cây pitch apple, thường hình tròn chứa nhựa dính.

    • The fruit of the pitch apple is not typically eaten raw due to its sticky sap. (Quả của cây pitch apple thường không được ăn sống nhựa dính của .)
  • "pitch apple tree": cây pitch apple trưởng thành, có thể cao tới 10-15 mét.

    • The pitch apple tree provides dense shade in tropical landscapes. (Cây pitch apple tạo bóng mát dày đặc trong cảnh quan nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Clusia (n): chi thực vật chứa cây pitch apple.

    • Clusia is a genus of tropical trees and shrubs. (Clusia một chi cây thân gỗ cây bụi nhiệt đới.)
  • Autograph tree (n): tên gọi khác của pitch apple, của có thể được khắc chữ.

    • The autograph tree is also known as pitch apple. (Cây autograph tree còn được gọi là pitch apple.)
Từ đồng nghĩa
  • Clusia rosea (n): tên khoa học chính xác của loài cây này.
  • Balsam apple (n): tên gọi khác, mặc dù ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "pitch apple hedge": hàng rào cây pitch apple, thường được trồng để làm ranh giới.
    • The pitch apple hedge requires regular pruning to maintain its shape. (Hàng rào cây pitch apple cần được cắt tỉa thường xuyên để giữ hình dạng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pitch apple" trong tiếng Anh.